Star

1.990.000₫

Thông số kỹ thuật >
Pantalla 6.18" FHD+

Màn hình giọt nước 5.7″ HD+

8MP + 2MP Camera kép

Chip Qualcomm SnapDragon 215

Thiết kế phong cách, thời thượng

Pin 3000mAh và sạc nhanh 10W

16 GB ROM

Màn hình rộng hơn, trải nghiệm “đã” hơn

Màn hình giọt nước 5.71″ HD+, kính 2.5D và tỉ lệ 19:9 đem đến trải nghiệm thị giác “đã” hơn bao giờ hết.

Thiết kế trẻ trung đa màu sắc

Mặt lưng tươi sáng và những màu sắc thời thượng.

Dẫn đầu với chip Qualcomm Snapdragon 215 đầu tiên trên thế giới

Chiếc điện thoại thông minh đầu tiên trên thế giới được trang bị chip Qualcomm® Snapdragon™ 215 64-bit – mạnh hơn, tiết kiệm hơn và mượt hơn : Tăng 45% công suất CPU so với phiên bản trước. Tăng 28% công suất GPU so với phiên bản trước

Chụp chân dung vi diệu

Máy ảnh kép khai phá vẻ đẹp cùng với chế độ chân dung và hiệu ứng bokeh hoàn mỹ: tạo độ sâu cho khung hình, phân tách chủ thể và làm sáng gương mặt. Chế độ làm đẹp gương mặt Face Beauty ghi lại khía cạnh lung linh nhất của bạn với màu ảnh trong và sáng hơn.

3,2,1… selfie thôi!

Công nghệ AI tạo hiệu ứng làm mờ hậu cảnh, cùng với chế độ Face Beauty sẽ giúp tôn lên những đường nét mềm mại và xóa bỏ tì vết trên khuôn mặt. Bạn sẽ có được bức selfie hoàn hảo.

Sạc nhanh hơn bao giờ hết

Ngày dài trở nên dễ dàng hơn với pin 3000mAh và chế độ sạc nhanh 10W, giúp bạn đạt 100% pin nhanh gấp đôi bình thường.

Một chiếc điện thoại, vạn khả năng

Cấu hình hai sim giúp bạn sử dụng 2 số điện thoại và cài đặt nhận cuộc gọi, tin nhắn hay lướt web bằng sim nào tùy thích. Ngoài ra, máy còn trang bị khay thẻ nhớ MicroSD độc lập. Thật nhỏ gọn với nhiều tính năng.

Hệ điều hành VOS: tiên tiến hơn, linh hoạt hơn

VOS kết hợp sự đơn giản của Android với nhiều tính năng hơn, giúp giao diện trở nên tiện lợi và linh động hơn với người dùng. Bạn có thể tùy chọn điều hướng tràn màn hình thuận tiện và mượt mà hơn. Chế độ đơn giản “Simple mode” mang đến giao diện tối giản hơn nữa với tính năng tạo danh bạ mới trực tiếp từ màn hình chính


Star

Thiết kế và trọng lượng
  • Kích thước
  • 147 x 71.6 x 8.6 mm
  • Trọng lượng
  • 144 g
Màn hình
  • Kích thước
  • 5.7″
  • Độ phân giải
  • HD+ 720 x 1520 – 295 ppi
  • Tỉ lệ màn hình
  • 19:9
  • Công nghệ
  • LCD IPS Màn hình giọt nước
  • 2.5D, Cảm ứng điện dung (5 điểm)
Bộ vi xử lý
  • CPU
  • Qualcomm® Snapdragon™ 215
  • Quad-core Lên đến 1.3 GHz, 28nm
  • Chip đồ họa
  • Qualcomm® Adreno™ 308
  • Lên đến 485 MHz
Giao diện
  • Hệ điều hành
  • Android™ 9.0 Pie™
  • Ngôn ngữ
  • Tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Đức, tiếng Ý và nhiều hơn nữa
Bộ nhớ
  • Bộ nhớ trong
  • 16 GB
  • RAM
  • 2 GB
  • Bộ nhớ khả dụng
  • 9.3 GB
  • Dung lượng trống cho người dùng có thể thay đổi tùy theo phiên bản Firmware được cài đặt.
  • Bộ nhớ còn lại được phân bổ cho hệ điều hành, bộ nhớ đệm và các thành phần hệ thống khác.
Pin
  • 3000 mAh, và sạc nhanh 10W
Camera
  • Sau
  • Camera kép
  • 8 MP ƒ/2.0 + 2 MP ƒ/2.4
  • Đèn Flash
  • Lấy nét tự động
  • Độ phân giải video 1080p@30fps / 720p@60fps
  • Chế độ xoá phông (camera kép)
  • Chế độ làm đẹp
  • Chế độ thủ công
  • Trước
  • 5 MP ƒ/2.2
  • Độ phân giải video 720p@30fps
  • Chế độ làm đẹp
  • Chế độ xoá phông (camera đơn)
Âm thanh
  • Tai nghe – Âm thanh HD
  • Loa
  • 1 micro
  • Đài FM
Khả năng kết nối
  • TDD: Band 38/40/41
  • FDD: Band 1/2/3/5/7/8/20
  • WCDMA: Band 1/2/5/8
  • GSM: Band 2/3
  • Wi-Fi 802.11 b/g/n 2,4 GHz
  • Bluetooth® 4.2
  • GPS / Glonass
Cảm biến
  • Cảm biến tiệm cận
  • Con quay hồi chuyển
  • Cảm biến độ sáng
Kết nối
  • Micro USB 2.0
  • SIM nano kép
  • Giắc cắm tai nghe TRRS 3,5 mm (CTIA)
  • Khe cắm MicroSD™, tối đa 64 GB
Các chức năng khác
  • VinID Account, Chế độ đơn giản, Cử chỉ điều hướng toàn màn hình,
  • Điều khiển nhạc nâng cao, Chạm mở máy nhanh, Quay phim màn hình, Dịch thuật, Tin nhắn khẩn cấp, Ghi âm cuộc gọi,
  • Ứng dụng kép
Định dạng tương thích
  • Định dạng hình ảnh
  • a-gif .bmp .gif .jpeg .png .webp .wbmp .mp3 .m4a .3ga .aac
  • Định dạng Video
  • .imy .rtttl .rtx .ota .mp4 .m4v .3gp .3g2 .wmv .asf .avi .flv .mkv .webm .html
  • Định dạng âm thanh
  • ogg .oga .wav .wma .amr .awb .flac .mid .midi .xmf .mxmf
Giá trị SAR
  • Sử dụng thính giác (0 mm)
  • W/kg (10 g)
  • Khi sử dụng 5 mm từ thân máy
  • W/kg (10 g)
Bên trong hộp
  • Vsmart Star
  • Sạc
  • Bộ tai nghe
  • Cáp microUSB
  • Ốp
  • Tài liệu